atomic number 78
Định nghĩa
Danh từ: - Nguyên tố hóa học có số hiệu nguyên tử 78: "atomic number 78" là một danh từ chỉ một nguyên tố hóa học cụ thể, được biết đến với tên gọi phổ biến là bạch kim (platinum). Đây là một kim loại quý, nặng, có màu xám trắng, chống ăn mòn tốt, thường được tìm thấy trong một số quặng niken và đồng, hoặc ở dạng tự nhiên trong một số mỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Số hiệu nguyên tử 78 được biết đến với công dụng trong trang sức và bộ chuyển đổi xúc tác.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu các tính chất của số hiệu nguyên tử 78 để hiểu khả năng chống ăn mòn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "atomic number 78" thường được dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc khoa học vật liệu để chỉ nguyên tố bạch kim, đặc biệt khi cần nhấn mạnh vị trí của nó trong bảng tuần hoàn.
- The atomic number 78 is a transition metal with high melting point. (Số hiệu nguyên tử 78 là một kim loại chuyển tiếp có nhiệt độ nóng chảy cao.)
Biến thể và từ gần giống
Platinum (n): bạch kim, tên gọi thông thường của nguyên tố có số hiệu nguyên tử 78.
- Platinum is more expensive than gold. (Bạch kim đắt hơn vàng.)
Pt (ký hiệu hóa học): viết tắt của platinum, dùng trong công thức hóa học.
- The chemical symbol for atomic number 78 is Pt. (Ký hiệu hóa học của số hiệu nguyên tử 78 là Pt.)
Từ đồng nghĩa
- Bạch kim: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho nguyên tố này.
- Platinum: tên gọi quốc tế, thường dùng trong các tài liệu khoa học và thương mại.
Thành ngữ liên quan
- "As rare as atomic number 78": hiếm như bạch kim, dùng để chỉ điều gì đó rất quý hiếm.
- Finding a true friend is as rare as atomic number 78. (Tìm được một người bạn thực sự hiếm như bạch kim.)